elevator girl

Học thuật
Thân thiện
elevator girl

The elevator girl greets passengers as the doors open.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nữ nhân viên thang máy, nữ giám sát thang máy: Chỉ một người phụ nữ hoặc một gái được thuê để vận hành, giám sát phục vụ hành khách trong thang máy, thường trong các khách sạn, cửa hàng bách hóa hoặc tòa nhà văn phòng lớn. Đây một nghề phổ biến trong quá khứ, trước khi thang máy trở nên tự động hoàn toàn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The elevator girl greeted every guest with a polite bow. (Nữ nhân viên thang máy chào mỗi vị khách bằng một cái cúi đầu lịch sự.)
    • In the old department store, an elevator girl announced each floor. (Trong cửa hàng bách hóa , một nữ nhân viên thang máy thông báo từng tầng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "elevator girl" như một khái niệm lịch sử xã hội: Từ này thường được sử dụng khi nói về lịch sử nghề nghiệp, sự thay đổi công nghệ, hoặc trong bối cảnh văn hóa, phim ảnh mô tả quá khứ.
    • The profession of an elevator girl has largely disappeared due to automation. (Nghề nữ nhân viên thang máy phần lớn đã biến mất do tự động hóa.)
Biến thể từ gần giống
  • Elevator operator (n): người vận hành thang máy (chung, không phân biệt giới tính).
  • Lift attendant (n): nhân viên phục vụ thang máy (cách gọi phổ biến hơn trong tiếng Anh-Anh).
Từ đồng nghĩa
  • Lift girl (n): nữ nhân viên thang máy (cách gọi trong tiếng Anh-Anh).
  • Elevator attendant (n): nhân viên phục vụ thang máy.
Lưu ý
  • Tính lịch sử: Thuật ngữ "elevator girl" phản ánh một nghề nghiệp cụ thể trong quá khứ có thể ít phổ biến trong xã hội hiện đại nơi thang máy hoàn toàn tự động. Từ này có thể mang sắc thái cổ điển hoặc hoài niệm.
  • Giới tính: Từ này chỉ dành riêng cho nữ giới. Dạng trung tính về giới tính phổ biến hơn hiện nay "elevator operator" hoặc "lift attendant".
elevator girl

The elevator girl greets passengers as the doors open.

Noun
  1. nữ giám sát thang máy